giant scrambling fern

giant scrambling fern

A giant scrambling fern covers the rocky hillside with its long, arching fronds.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dương xỉ leo khổng lồ: "giant scrambling fern" một loại dương xỉ lớn, thân leo, mọc thành từng mảng lớn cao tới 18 feet (khoảng 5,5 mét). Loài này thường thấykhu vực Thái Bình Dương Trung Quốc.
dụ sử dụng
  • (Dương xỉ leo khổng lồ có thể phủ kín các khu vực rộng lớn trên nền rừng.)
  • (Ở khu vực Thái Bình Dương, dương xỉ leo khổng lồ một cảnh tượng phổ biến trong các khu rừng ẩm ướt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giant scrambling fern" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh thái học hoặc thực vật học để mô tả đặc điểm sinh trưởng của loài dương xỉ này.
    • The giant scrambling fern's ability to scramble over other plants helps it compete for sunlight. (Khả năng leo của dương xỉ leo khổng lồ giúp cạnh tranh ánh sáng với các cây khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Scrambling fern (danh từ): dương xỉ leo (một loại dương xỉ thân leo, không nhất thiết phải khổng lồ).

    • Scrambling ferns are common in tropical forests. (Dương xỉ leo thường thấy trong các khu rừng nhiệt đới.)
  • Giant fern (danh từ): dương xỉ khổng lồ (chỉ chung các loài dương xỉ kích thước lớn, không nhất thiết phải leo).

    • The giant fern can grow up to 10 meters tall. (Dương xỉ khổng lồ có thể cao tới 10 mét.)
Từ đồng nghĩa
  • Large creeping fern: dương xỉ lớn (mô tả kích thước cách sinh trưởng tương tự).
  • Giant climbing fern: dương xỉ leo khổng lồ (nhấn mạnh khả năng leo bám).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Scramble over: leo qua (dùng để mô tả cách cây leo bám vào các bề mặt khác).
    • The fern scrambles over rocks and fallen trees. (Dương xỉ leo qua đá cây đổ.)